Mua bán xe Ford Ranger, giá xe Ford Ranger, ôtô Ford Ranger, xe bán tải Ford Ranger, Ford Ranger Wildtrak, Ford Ranger XLS, Ford Ranger XLT, Ford Ranger XL tại MuaBanNhanh

Cộng đồng mua bán Ford Ranger uy tín. Tim mua Ôtô Ford Ranger giá rẻ. Cập nhật Giá xe Ford Ranger mới nhất. Xem nhiều chương trình giảm giá, khuyến mãi từ đại lý xe Ford. Mua Bán Nhanh. Hỗ trợ vay. Mua trả góp.

Ford Ranger(1.465)
Bán Ford Ranger XLS 4x2MT sx 2k15
525.000.000đ
Đã qua sử dụng
21 giờ trước
Lượt xem 81
VIP 5 Western Ford Sài Gòn
Bán Ford Ranger 4x2 AT sx 2k16,canopy màu bạc
588.000.000đ
Mới 100%
21 giờ trước
Lượt xem 9
VIP 5 Western Ford Sài Gòn
 Ford Ranger XLT 2019 – Ưu Đãi Tốt Trong Tháng 10
720.000.000đ
752.000.000đ
6 ngày trước
Lượt xem 4
Mới 100%
Long Vĩ Thành
Big Sales Tháng 10, Bán Ford Ranger 2019 nhập khẩu...
570.000.000đ
618.000.000đ
2 tuần trước
Lượt xem 3
Mới 100%
0963630634
Bán xe Ford Ranger XL, XLS, XLT, Wildtrak 2019 tại...
570.000.000đ
618.000.000đ
2 tuần trước
Lượt xem 4
Mới 100%
0963630634
Bán Ford Ranger Wildtrak Turbo 2.0L đủ màu, giá...
798.000.000đ
853.000.000đ
2 tuần trước
Lượt xem 6
Mới 100%
0963630634
Chia sẻ lên mạng xã hội để tạo tín hiệu tốt cho bài viết của bạn
  • Twitter

  • MeWe

  • Linkedin

  • Pinterest

  • Reddit

  • WordPress

  • Blogger

  • Tumblr

  • Mix

  • Diigo

  • Trello

  • Flipboard

  • Instagram

  • Vkontakte

  • Facebook

Giá xe bán tải Ford Ranger tại thị trường Việt Nam

  • Giá xe Ford Ranger mới dao động từ khoảng: 570 triệu đến hơn 900 triệu đồng
  • Giá xe Ford Ranger cũ dao động từ khoảng: 360 triệu đến 800 triệu

So sánh các phiên bản Ford Ranger tại Việt Nam

Thông số Ford Ranger Wildtrak 2.2L - 4x2 AT Ford Ranger Wildtrak 3.2L - 4x4 AT Ford Ranger XLT 2.2L - 4x4 MT Ford Ranger XL 2.2L- 4x4 MT Ford Ranger XLS 2.2L - 4x2 AT Ford Ranger XLS 2.2L - 4x2 MT
Giá (triệu đồng)  837 918  790  634  685  659
Dài x rộng x cao (mm) 5362x1860x1815  5362x1860x1815 5362x1860x1815 5362x1860x1815 5362x1860x1815 5362x1860x1815
Dung tích bình xăng (lít) 80  80  80  80  80  80
Động cơ 2.2 I4  3.2 I5  2.2 I4  2.2 I4  2.2 I4  2.2 I4
Công suất (mã lực) 160  200  160  125  150  125
Mô-men xoắn (Nm) 385  470  385  320  375  320
Khoảng sáng gầm (mm) 200  200  200  200  200  200
Đường kính vòng quay tối thiểu (m) 11.8  11.8  11.8  11.8  11.8  11.8
Nguồn gốc Nhập khẩu  Nhập khẩu  Nhập khẩu  Nhập khẩu  Nhập khẩu  Nhập khẩu
Loại xe Pick-up  Pick-up  Pick-up  Pick-up  Pick-up  Pick-up
Hộp số AT 6 cấp  AT 6 cấp  MT 6 cấp  MT 6 cấp  AT 6 cấp  MT 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu Đang cập nhật  Đang cập nhật  Đang cập nhật  Đang cập nhật   Đang cập nhật  Đang cập nhật
Trang bị
Chống bó cứng phanh (ABS)  Có  Có  Có  Có  Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)  Có  Có  Có  Có  Có
Cân bằng điện tử (ESP)  Có  Có Không  Không  Không  Không
Túi khí  6  6 2  2  2  2
Trợ lực điện (EPS)  Có  Có  Không  Không  Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)  Có  Có Không  Không  Không  Không
Hỗ trợ đổ đèo (DAC) Không  Có  Không  Không  Không  Không
Cảnh báo chệch làn Không  Có  Không  Không  Không  Không
Điều khiển hành trình (Cruise Control)  Có  Có  Không  Có  Không
Cảnh báo áp suất lốp  Có  Có Không  Không  Không  Không
Đèn pha  Halogen  Halogen Không  Halogen  Halogen  Halogen
Đèn pha tự động  Có  Có  Có  Không  Không  Không
Gạt mưa tự động  Có  Có  Không  Không  Không  Không
Chất liệu nội thất  Da  Da  Nỉ  Nỉ  Nỉ  Nỉ
Điều hòa  Tự động  Tự động  Chỉnh tay  Chỉnh tay  Chỉnh tay  Chỉnh tay
Gương gập điện  Có  Có  Không  Không  Không  Không
Gương chiếu hậu chống chói  Có  Có  Không  Không  Không  Không
Ghế lái  Chỉnh điện  Chỉnh điện  Chỉnh tay  Chỉnh tay  Chỉnh tay  Chỉnh tay
Cửa kính ghế lái  Tự động  Tự động  Tự động  Tự động  Tự động  Tự động
Màn hình cảm ứng  Có  Có  Có  Không  Có  Không
Hệ thống loa (cái)  6  6  6  4  6  6
Kết nối Bluetooth  Có  Có  Có  Có  Có  Có
Đầu cắm USB  Có  Có  Có  Có  Có  Có
Camera lùi  Có  Có  Không  Không  Không  Không
Cảm biến khoảng cách  Có  Có  Có  Không  Không  Không

Hình ảnh xe Ford Ranger

Hình ảnh xe Ford Ranger

Tìm kiếm nâng cao